Đại học Công Nghiệp Hồ Chí Minh


RankUsernamePoints ▾
10.21
20.21
311560.20
4
Shuyz
Le Huy
0.19
514440.19
613250.18
613250.18
60.18
612720.18
612320.18
613400.18
60.18
611500.18
60.18
60.18
60.18
60.18
60.18
614290.18
614140.18
60.18
614020.18
6
hlinhxinh07
Hải Linh
0.18
6
Daitran123
Trần Quang Đại
0.18
6
Dungle
Lê Huy Tấn Dũng
0.18
260.17
2712770.15
280.15
280.15
2811560.15
280.15
280.15
280.15
28
borizlee26
Lê Huỳnh Tiến Phát
0.15
28
Hoang2929
Huy Hoàng
0.15
28
nghia03092007
Lê Hiếu Nghĩa
0.15
28
Huuloc
Nguyễn Hữu Lộc
0.15
28
skibiditoilet
Nguyễn Hồ Thuỷ Tiên
0.15
390.12
3912930.12
3912930.12
3912930.12
3912930.12
390.12
3912930.12
390.12
390.12
390.12
3913530.12
390.12
390.12
390.12
390.12
3913540.12
39
Ngocnhu16
Ngọc Như
0.12
39
Nguyen_Minh_Khoa
Nguyen Minh Khoa
0.12
39
tridang916
Đặng Đức Trí
0.12
39
pkhang1411
phckhng
0.12
39
kimngoc
Trần Kim Ngọc
0.12
39
Delta_
Lê Đức Trí
0.12
390.12
620.10
620.10
620.10
620.10
6212460.10
620.10
68
PMonry14
Đỗ Hoàng Phúc
0.10
69
0702886981khoa
Trần anh khoa
0.09
70
26669061-18910
Đạo Ngọc Huy
0.08
7112720.06
7112720.06
7112720.06
7112720.06
710.06
7611690.06
7612330.06
7612330.06
760.06
760.06
760.06
760.06
760.06
760.06
760.06
7613460.06
7611560.06
7613570.06
7612890.06
760.06
760.06
760.06
760.06
76
LNT
Lê Ngọc Trí
0.06
76
theanh326
Nguyễn Thế Anh
0.06
76
WIHIN
Nguyễn Thị Mỹ Huyền
0.06
76
nguyendangtrinh
Nguyễn Đăng Trình
0.06
76
hmai13215
Kechothoi
0.06
76
Anle
Chaobuoisang
0.06
76
ankkhoi
nguyenkhoaank
0.06