Đại học Công Nghiệp Hồ Chí Minh


RankUsernamePoints ▾
10.55
213680.54
2
QuanTryHard
Phạm Minh Quân
0.54
414370.53
414540.53
612230.53
70.51
80.51
913540.51
1013770.51
1012680.51
1214910.50
1311560.50
1414410.48
150.47
160.46
170.45
1814410.45
1912160.45
2013990.44
210.42
21
chonnger
Tạ Nhật Triều
0.42
210.42
2413640.42
2412910.42
2414130.42
240.42
280.40
280.40
300.39
31
leedhu579
Lê Đại Hữu
0.39
320.39
330.38
3413910.38
350.37
350.37
370.37
380.36
3913870.36
3913480.36
3913520.36
3912780.36
3912740.36
3913870.36
39
danghyune
TẠ ĐĂNG KHÔI
0.36
460.36
460.36
48
nhattanak
Nhattan
0.35
490.35
5015240.34
51
dducanh
Đinh Đức Anh
0.33
5212600.33
520.33
5412880.33
550.31
5613740.30
570.30
580.30
590.30
5912630.30
5913710.30
5913520.30
590.30
590.30
59
26663541_Nguyen_Quang_Minh
Nguyễn Quang Minh
0.30
660.30
660.30
66
huyen1603
Nguyen Hai Dang
0.30
66
QuocDat
Đoàn Quốc Đạt
0.30
66
PhuocDang
Đặng Quang Nguyên Phước
0.30
660.30
720.29
7314200.28
740.28
75
hoangbach61207
Nguyễn Hoàng Bách
0.27
7612900.27
7612680.27
7613130.27
7911560.26
800.25
81
ngoc_081207
phan như ngọc
0.25
8213640.24
8312500.24
8313520.24
8313520.24
830.24
8313970.24
8312930.24
83
25651011
Nguyễn Trung Chánh
0.24
83
DuyCoBan_DCB
DuyCoBan_DCB
0.24
83
minhthu
Phạm Thị Minh Thư
0.24
92
TP
Phan Hữu Tiến
0.24
9313770.24
940.23
950.22
9613030.21
9712640.21
9713080.21
9712650.21
97
RItos
Phan Anh Quân
0.21