Đại học Công Nghiệp Hồ Chí Minh


RankUsernamePoints ▾
10.36
213870.36
213480.36
213520.36
212780.36
212740.36
213870.36
2
danghyune
TẠ ĐĂNG KHÔI
0.36
90.36
90.36
11
nhattanak
Nhattan
0.35
120.35
1315240.34
1412600.33
140.33
1612880.33
170.31
1813740.30
190.30
200.30
210.30
2112630.30
2113710.30
2113520.30
210.30
210.30
21
WnB
văn gia huy
0.30
280.30
280.30
28
huyen1603
Nguyen Hai Dang
0.30
28
QuocDat
Đoàn Quốc Đạt
0.30
280.30
28
nguyendeptrai
Đào Nguyễn Trọng Nguyễn 22B
0.30
340.29
35
Ledanghung
Hưng Wibu top 2 IUH
0.29
3614200.28
370.28
38
hoangbach61207
Nguyễn Hoàng Bách
0.27
3912900.27
3912680.27
3913130.27
4211560.26
430.25
44
ngoc_081207
phan như ngọc
0.25
4513640.24
4612500.24
4613520.24
4613520.24
460.24
4613970.24
4612930.24
46
25651011
Nguyễn Trung Chánh
0.24
46
DuyCoBan_DCB
DuyCoBan_DCB
0.24
46
nhu_quynh
QUÁCH NGỌC NHƯ QUỲNH
0.24
5513770.24
560.23
570.22
5813030.21
5912640.21
5913080.21
5912650.21
59
RItos
Phan Anh Quân
0.21
590.21
640.21
6511560.20
66
Shuyz
Le Huy
0.19
6714440.19
6813250.18
6813250.18
680.18
6812720.18
6812320.18
6813400.18
680.18
6811500.18
680.18
680.18
680.18
680.18
680.18
6814290.18
6814140.18
680.18
6814020.18
68
hlinhxinh07
Hải Linh
0.18
680.18
68
Daitran123
Trần Quang Đại
0.18
68
mkhoi
Nguyễn Trần Minh Khôi
0.18
68
TrongDuc
Nguyễn Trọng Đức
0.18
900.17
9112770.15
920.15
920.15
9211560.15
920.15
920.15
920.15
92
borizlee26
Lê Huỳnh Tiến Phát
0.15
92
Hoang2929
Huy Hoàng
0.15
92
PhuocDang
Đặng Quang Nguyên Phước
0.15