Đại học Công Nghiệp Hồ Chí Minh


RankUsernamePoints ▾
1
namngao3333
The Phat
3.10
214183.06
3
3xn
Xuân Nhi
3.02
43.01
52.98
52.98
52.98
82.97
92.95
10
Diemmy_1311
Trần Diễm My
2.94
1116322.90
1213692.90
132.89
132.89
132.89
16
DCV
Đường Chí Vỹ
2.89
1712472.88
1814052.87
192.77
20
Hoang200805_iuh
Nguyễn Minh Hoàng
2.76
2114212.74
2216572.70
2314512.69
24
thaiduong32444
Cao Nguyen Thai Duong
2.67
25
QuocAnh
25744121_TranHuuQuocAnh
2.66
2613752.66
272.64
2814342.60
2916382.59
30
nhannguyen34
Nguyễn An Nhân
2.59
312.56
322.50
3315072.50
34
Bear123
Quốc Ân
2.41
3511942.40
3616942.40
37
huyt512207
Trần Gia Huy
2.40
382.39
39
hb2557
Triệu Huy Bình
2.38
4012332.35
41
791_LeAnhKhoa
Lê Anh Khoa
2.34
422.33
4315802.32
442.32
4517862.31
462.27
472.25
4812232.25
49
Quando
NO NAME
2.25
50
nqvinh_084
Nguyễn Quang Vinh
2.21
51
Nguyen_Khac_Hoang1234
Nguyễn Hữu Thuận
2.20
522.19
5314832.19
54
ThienTaiChepCode
Trần Đại Nghĩa
2.19
5515402.18
562.16
5715162.14
5817432.11
5916472.10
6017362.09
612.08
612.08
6113372.08
642.05
6514652.04
662.03
672.02
682.01
6918002.01
7012932.01
71
shemadepersuy
Nguyen Nhat Khoi
1.99
721.99
721.99
721.99
721.99
721.99
721.99
7813901.98
7915401.98
8011941.97
811.96
821.93
8317211.92
841.91
841.91
841.91
87
Duy_Anh_2007
Nguyễn Võ Duy Anh
1.90
8813721.90
881.90
881.90
881.90
881.90
881.90
9413081.89
951.87
961.86
971.86
9811701.84
9916381.84
10015111.83