Đại học Công Nghiệp Hồ Chí Minh


RankUsernamePoints ▾
116266.68
2
tdungg1
HoangHocCode
6.68
36.67
46.62
5
DHTH21CThinhtcta
Lê Quang Thịnh
6.32
66.25
76.19
86.14
95.95
105.89
115.80
1217195.70
1316455.69
145.44
155.41
16
TruongHoangPhu_24290213
TruongHoangPhu_25724081
5.40
1711515.39
18
ntphoang2005
Nguyễn Trần Phi Hoàng
5.37
1915205.32
2014615.32
2116255.27
225.23
235.20
245.07
2517215.01
2614014.98
274.93
274.93
274.93
304.89
3114784.86
3210994.85
33
td
td
4.85
34
KietThanhHoaAnRauMa
Nguyễn Đăng Đức Kiệt
4.79
3517484.76
364.73
374.68
3817394.62
394.61
4014404.59
411707
NDA2604
Nguyễn Duy Ân
4.58
424.58
434.57
444.54
4515174.51
46
Kami
Kami
4.49
47
YeagerNguyen
Nguyen Cong Thanh
4.49
48
FaceToFade
Nguyễn Lý Hoài Vũ
4.42
4917154.40
504.35
514.32
52
khanhDJA
Nguyễn Hoài Chí Khanh
4.30
53
lebaanhtuan
Lê Bá Anh Tuấn
4.27
5413954.13
559034.13
5616334.12
574.11
57
IUH__OpenSlot
IUH.OpenSlot
4.11
594.08
60
lethanhphong760
Lê Thanh Phong
4.07
6114364.06
624.01
6317693.96
643.95
643.95
643.95
6714943.95
683.92
691156
tathuy1976
vibes tới chơi bro
3.91
703.88
71
chien
Vũ Minh Chiến
3.86
72
KeHetThoi
Kẻ Hết Thời
3.81
73
zadf2008
ngotiendung
3.78
74
YahHuyy
Phan Gia Huy
3.76
753.75
763.75
763.75
7812753.71
79
thaonguyen
Nguyễn Thị Thanh Thảo
3.67
80
cchiciic
TIÊU NHẬT QUANG
3.66
8114433.59
823.59
8313763.56
8417743.52
8511693.46
863.46
87
mthuww13
Trương Lê Minh Thư
3.42
8817933.35
89
rua444_
Thanh Tuan
3.31
90
universofpht
Phạm Tấn Phát
3.31
913.27
9217593.27
933.25
943.23
9512753.22
963.22
97
BoyNhaNgeoBanAccFF
Nguyễn Mai Anh Trọng
3.21
9814033.16
993.14
10015273.13