Đại học Công Nghiệp Hồ Chí Minh


RankUsernamePoints ▾
11.99
11.99
11.99
11.99
11.99
11.99
713901.98
815401.98
911941.97
101.96
111.93
1217211.92
131.91
131.91
131.91
16
Duy_Anh_2007
Nguyễn Võ Duy Anh
1.90
1713721.90
171.90
171.90
171.90
171.90
171.90
2313081.89
241.87
251.86
261.86
2711701.84
2816381.84
2915111.83
301.83
31
thinhquoc2803
Kẻ Gác Đường Fball 21D_TCTA
1.82
321.82
33
Le_Khoa
Lê Phước Anh Khoa
1.81
341.80
351.79
3615111.78
3716401.78
381.77
391.75
401.73
411.70
42
KHANGFROG
Đặng Tuấn Khang
1.70
4316891.70
441.69
4513921.69
461.69
46
GPanemos
Nguyễn Bá Gia Phong
1.69
481.67
491.67
501.65
5114701.65
5215511.65
5316111.65
5412751.64
5516091.62
5611561.61
5717001.60
5814721.59
5912331.59
601.58
6114871.58
621.58
631.56
6416571.56
65
Sybau
Sybau
1.56
66
NguyenTriThienNhan
Nguyễn Trí Thiện Nhân
1.55
66
25669531_Nguyen_Vi_Huyen_Dieu
Nguyễn Vi Huyền Diệu
1.55
6816671.55
69
Thaitoantv3
Thái Toàn
1.55
701.55
7114491.53
721.53
73
26698011
Phương
1.52
741.52
7517661.52
761.52
7713521.50
781.49
7912801.49
801.49
8115461.47
82
HaiVy07
Nguyễn Hải Vy
1.47
831.47
831.47
8515121.45
861.44
8712891.42
881.41
88
ThanhNgocK22
Tran Thi Thanh Ngoc
1.41
88
TrongDuc
Nguyễn Trọng Đức
1.41
919921.40
92
khanhhuy_2006
Huỳnh Khánh Huy
1.39
9314661.38
94
thanhson17
Lê Thanh Sơn
1.35
95
lag_lag
Trần Hữu Nam Vương
1.35
96
25731591
Nguyễn Duy Định
1.33
971.32
981.32
99
huynhdinhtuan_22F
Huỳnh Đình Tuân
1.30
10013431.30