Problem list
Problem search
| ID | Problem | Category | Points | % AC | # AC | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| nmlt1b42 | Trung bình và phân loại | Nhập môn lập trình | 0.10 | 38.5% | 142 | |
| nmlt1b43 | Điểm Thi | Nhập môn lập trình | 0.10 | 30.2% | 134 | |
| nmlt1b39 | kiểm tra xem một ký tự | Nhập môn lập trình | 0.10 | 49.2% | 56 | |
| nmlt1b38 | Tam giác gì đây? | Nhập môn lập trình | 0.10 | 25.5% | 113 | |
| nmlt1b37 | Trạng Thái Nhiệt Độ | Nhập môn lập trình | 0.10 | 43.2% | 152 | |
| nmlt1b36 | Giải phương trình bậc 2 | Nhập môn lập trình | 0.01 | 21.8% | 43 | |
| nmlt1b35 | Xác định góc phần tư | Nhập môn lập trình | 0.01 | 59.6% | 57 | |
| nmlt1b34 | Max của 3 số | Nhập môn lập trình | 0.01 | 65.6% | 174 | |
| nmlt1b33 | Kiểm tra ước số | Nhập môn lập trình | 0.01 | 64.7% | 202 | |
| nmlt1b32 | Tính tiền mua DVD | Nhập môn lập trình | 0.01 | 40.8% | 57 | |
| nmlt1b22 | Đổi tiền | Nhập môn lập trình | 0.01 | 49.8% | 101 | |
| nmlt1b21 | Đổi nhiệt độ | Nhập môn lập trình | 0.01 | 59.2% | 197 | |
| nmlt1b20 | Hình cầu | Nhập môn lập trình | 0.01 | 0.8% | 1 | |
| nmlt1b19 | In hoa | Nhập môn lập trình | 0.01 | 47.5% | 118 | |
| nmlt1b17 | Tính giá trị biểu thức | Nhập môn lập trình | 0.01 | 7.7% | 35 | |
| nmlt1b15 | Hoán đổi 2 biến | Nhập môn lập trình | 0.01 | 71.7% | 41 | |
| nmlt1b14 | Diện tích tam giác | Nhập môn lập trình | 0.01 | 41.5% | 474 | |
| nmlt1b12 | Tính tiền khách sạn | Nhập môn lập trình | 0.01 | 42.2% | 59 | |
| nmlt1b11 | Tính khoảng cách 2 điểm | Nhập môn lập trình | 0.01 | 68.4% | 61 | |
| nmlt1b10 | Bảng mã ASCII | Nhập môn lập trình | 0.01 | 31.5% | 35 | |
| nmlt1b9 | Tổng 2 phân số | Nhập môn lập trình | 0.01 | 54.6% | 135 | |
| nmlt1b8 | Chuyển đổi giờ phút giây | Nhập môn lập trình | 0.01 | 58.3% | 309 | |
| nmlt1b7 | Chuyển đổi số ngày | Nhập môn lập trình | 0.01 | 46.9% | 121 | |
| nmlt1b6 | Tính chỉ số BMI | Nhập môn lập trình | 0.01 | 37.3% | 450 | |
| nmlt1b5 | Chu vi và diện tích hình tròn | Nhập môn lập trình | 0.01 | 22.9% | 87 | |
| nmlt1b4 | Chu vi và diện tích hình chữ nhật | Nhập môn lập trình | 0.01 | 46.9% | 53 | |
| nmlt1b3 | Tổng, hiệu, tích, thương | Nhập môn lập trình | 0.01 | 53.0% | 714 | |
| nmlt1b1 | Hello world! | Nhập môn lập trình | 0.01 | 44.4% | 453 | |
| abc2848a | Haku | Uncategorized | 0.10 | 82.0% | 35 | |
| abc2850b | Sum of Three Integers | Uncategorized | 0.50 | 30.4% | 18 | |
| abc0054d | Trộn kem cùng TranLoc | Uncategorized | 1.00 | 20.5% | 5 | |
| abc2858c | Digits in Multiplication | Uncategorized | 3.00 | 43.1% | 21 | |
| iuhcoder34 | Đặt mật khẩu sao cho đẹp? | IOI | 0.30 | 11.5% | 15 | |
| sk8 | Phủ gốc tọa độ | IOI | 0.10 | 25.0% | 42 | |
| iuhcoder32 | Cấp số cộng | IOI | 0.30 | 13.0% | 20 | |
| iuhcoder31 | Bầu Cua X2 | IOI | 0.40 | 6.0% | 5 | |
| train1bt1 | Nhập và Xuất | IOI | 0.01 | 41.7% | 914 | |
| train1bt20 | Hôm nay là thứ mấy | IOI | 0.01 | 0.0% | 0 | |
| tonguocso | Tính tổng các ước số của n | IOI | 0.01 | 33.3% | 62 | |
| iuhcoder23 | Số điểm lớn hơn | IOI | 1.00 | 25.0% | 20 | |
| iuhcoder22 | Lớp học đặc biệt | IOI | 1.00 | 5.7% | 10 | |
| iuhcoder21 | Messenger | IOI | 1.00 | 35.5% | 48 | |
| substrcsct | Dãy con liên tục | IOI | 1.00 | 23.2% | 28 | |
| bongden | Bóng đèn | ACM-ICPC | 0.10 | 34.7% | 29 | |
| gameabs | An và Bình | IOI | 0.40 | 7.5% | 9 | |
| lightgrw3 | Tô màu | IOI | 0.40 | 8.8% | 31 | |
| lightgrw2 | Tô màu xanh đỏ | IOI | 0.10 | 21.6% | 80 | |
| lightgrw | Ma trận đèn xanh đỏ | IOI | 0.10 | 33.5% | 103 | |
| rk | Ra khơi | IOI | 0.10 | 73.7% | 28 | |
| train1bt2 | Cộng 1 | IOI | 0.01 | 70.2% | 461 |